fertilized egg
Danh từ: Trứng đã thụ tinh – là một sinh vật động vật trong giai đoạn đầu của sự phát triển và phân hóa, ở các dạng cao hơn sẽ chuyển thành giai đoạn bào thai, nhưng ở các dạng thấp hơn thì kết thúc ở sự bắt đầu của đời sống ấu trùng.
- (Trứng đã thụ tinh sẽ phát triển thành phôi thai trong vòng vài ngày.)
- (Ở gà, trứng đã thụ tinh thường được gọi là "trứng có phôi" và có thể được ấp để tạo ra gà con.)
- "fertilized egg" trong sinh học phát triển: chỉ giai đoạn hợp tử (zygote) sau khi tinh trùng kết hợp với noãn, trước khi phân chia tế bào.
- The fertilized egg undergoes cleavage to form a blastula. (Trứng đã thụ tinh trải qua quá trình phân cắt để tạo thành phôi nang.)
- "fertilized egg" trong nông nghiệp: thường dùng để chỉ trứng gia cầm có phôi, có thể ấp nở.
- Farmers carefully select fertilized eggs for hatching. (Nông dân lựa chọn cẩn thận trứng đã thụ tinh để ấp nở.)
- Fertilized (tính từ): đã được thụ tinh.
- A fertilized egg is necessary for reproduction in most animals. (Một trứng đã thụ tinh là cần thiết cho sự sinh sản ở hầu hết các loài động vật.)
- Egg (danh từ): trứng (nói chung).
- The egg must be fertilized to develop into an embryo. (Trứng phải được thụ tinh để phát triển thành phôi thai.)
- Zygote (hợp tử): tế bào hình thành từ sự kết hợp của giao tử đực và cái.
- Embryo (phôi thai): giai đoạn phát triển sau hợp tử, trước khi thành bào thai.
- Fertile egg (trứng có phôi): thường dùng trong ngữ cảnh gia cầm.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fertilized egg". Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "to fertilize" (thụ tinh) trong các cụm: - Fertilize an egg: thụ tinh cho một quả trứng. - The sperm fertilizes the egg to create a fertilized egg. (Tinh trùng thụ tinh cho trứng để tạo ra trứng đã thụ tinh.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "fertilized egg". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, cụm từ "the fertilized egg is the beginning of life" (trứng đã thụ tinh là khởi đầu của sự sống) thường được dùng để nhấn mạnh vai trò nền tảng của nó trong sinh sản.